Chương trình làm quen với tiếng Anh của Bộ Giáo dục và Đào tạo (Thông tư 50/2020/TT-BGDĐT) dành cho trẻ em mẫu giáo, nên không áp dụng cho lớp nhà trẻ 12–36 tháng. Ở nhà trẻ, chương trình giáo dục mầm non đặt trọng tâm ngôn ngữ vào tiếng Việt: nghe, hiểu, bắt chước, nói những từ và câu đầu tiên. Nếu một trường cho trẻ nhà trẻ nghe bài hát hay câu chào tiếng Anh, đó là hoạt động nhà trường thêm vào ở mức rất nhẹ, không phải một tiết học.
Ở trường, hai lớp nhà trẻ là Tiny Star (12–24 tháng, theo trường) và Shining Star (24–36 tháng). Bài này nói văn bản quy định gì cho độ tuổi này, vì sao các nhà nghiên cứu phát triển trẻ coi giai đoạn này là giai đoạn xây nền cho ngôn ngữ thứ nhất, tiếng Anh nếu có thì xuất hiện ở dạng nào là hợp lý, những dạng nào không nên có, và khi nào trẻ chuyển sang khung tiếng Anh riêng của lớp mẫu giáo.
Văn bản nói gì về độ tuổi
Chương trình giáo dục mầm non chia hai giai đoạn: nhà trẻ cho trẻ từ 3 tháng đến 36 tháng và mẫu giáo cho trẻ từ 3 đến 6 tuổi. Chương trình nhà trẻ có bốn lĩnh vực phát triển: thể chất; nhận thức; ngôn ngữ; tình cảm, kỹ năng xã hội và thẩm mỹ. Lĩnh vực ngôn ngữ của nhà trẻ nói về nghe hiểu lời nói, nghe và đọc theo thơ, đồng dao, nói được từ và câu ngắn, biểu lộ nhu cầu bằng lời, tất cả bằng tiếng Việt.
Thông tư 50/2020 ghi rõ đối tượng là trẻ em mẫu giáo. Vì vậy, không có một chương trình làm quen tiếng Anh cấp quốc gia cho nhà trẻ, và cũng không có điều kiện riêng về giáo viên, thời lượng cho tiếng Anh ở lứa tuổi này. Phụ huynh cũng không tìm thấy trong chương trình nhà trẻ một mục tiêu nào về ngoại ngữ. Khoảng trống đó không có nghĩa là "muốn làm gì cũng được": mọi hoạt động ở lớp nhà trẻ vẫn phải theo mục tiêu, nguyên tắc của chương trình nhà trẻ, trong đó có chăm sóc kết hợp giáo dục và tôn trọng nhịp riêng của từng trẻ.
Phụ huynh đọc thấy một lớp nhà trẻ có "chương trình tiếng Anh" nên hiểu đó là sáng kiến của trường. Điều cần hỏi là sáng kiến đó được đặt trong kế hoạch giáo dục của lớp như thế nào, và nó có lấy chỗ của những gì trẻ dưới ba tuổi cần nhất không.
Vì sao giai đoạn này tập trung vào tiếng Việt
Từ khoảng một đến ba tuổi, trẻ đi từ những từ đơn đầu tiên tới câu ba bốn từ, và vốn từ thường tăng rất nhanh trong nửa sau năm thứ hai. Đây là lúc trẻ học rằng lời nói có thể dùng để xin, để từ chối, để kể, để hỏi. Nền đó được xây chủ yếu qua những lượt trao đổi qua lại giữa trẻ và người lớn quen thuộc.
Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard gọi kiểu trao đổi này là "serve and return": trẻ phát ra một tín hiệu bằng ánh mắt, cử chỉ, âm thanh, và người lớn đáp lại đúng lúc, đúng ý. Những vòng qua lại như vậy được xem là chất liệu xây kiến trúc não bộ ở những năm đầu. Ở lớp nhà trẻ, các vòng đó diễn ra suốt ngày, trong lúc thay tã, cho ăn, dỗ ngủ, chơi với đồ vật, và chúng hiệu quả nhất khi người lớn hiểu trẻ và trẻ hiểu người lớn.
Điều này không có nghĩa là trẻ dưới ba tuổi không thể học hai ngôn ngữ. Trẻ lớn lên trong gia đình hai ngôn ngữ từ lúc sinh vẫn phát triển tốt cả hai. Nhưng đó là khi cả hai ngôn ngữ đều có mặt trong những tương tác thật, hằng ngày, với người thân. Một vài bài hát tiếng Anh mỗi tuần ở lớp nhà trẻ không tạo ra hoàn cảnh đó, nên kỳ vọng cũng phải đặt khác.
Nếu có tiếng Anh ở lớp nhà trẻ, dạng nào là hợp lý
Những dạng dưới đây gắn với sinh hoạt và vận động, không đòi trẻ ngồi yên, và không chiếm chỗ của hoạt động tiếng Việt:
- Bài hát có động tác. Bài ngắn, lặp nhiều lần, gắn với cử chỉ như vỗ tay, chỉ vào mũi, mắt, vẫy tay chào. Trẻ hưởng ứng bằng cơ thể trước khi bằng lời.
- Câu chào và câu chuyển tiếp quen thuộc. Một câu chào đầu ngày, một giai điệu báo giờ dọn đồ chơi. Lặp lại mỗi ngày trong cùng tình huống, trẻ hiểu từ ngữ cảnh.
- Sách tranh đơn giản đọc kèm tiếng Việt. Cô chỉ tranh, nói tên con vật bằng tiếng Việt, đôi khi thêm tên tiếng Anh. Trẻ nhìn, chỉ theo, cười.
- Trò chơi ngón tay, trò chơi với bóng. Những trò có nhịp điệu, có lời ngắn, chơi cùng cô trong nhóm nhỏ.
Tất cả những dạng này có điểm chung là kéo dài vài phút, diễn ra khi trẻ vui vẻ, và người dẫn là giáo viên trẻ đã quen. Ở lứa tuổi này, cảm giác an toàn với người lớn quyết định trẻ có tham gia hay không, nên người lạ vào lớp dạy một tiết tiếng Anh thường làm trẻ nhà trẻ sợ hơn là hứng thú.
Những dạng không nên có ở lớp nhà trẻ
Tiết học ngồi yên. Trẻ dưới ba tuổi học bằng vận động và cảm giác. Bắt trẻ ngồi thành hàng nhìn cô giơ thẻ hình trong hai mươi phút đi ngược nguyên tắc của chương trình nhà trẻ, dù nội dung là tiếng Anh hay tiếng Việt.
Luyện thẻ hình để đếm số từ trẻ thuộc. Trẻ có thể gọi tên một thẻ hình mà không hiểu từ đó trong đời sống. Việc đếm "bé đã biết bao nhiêu từ tiếng Anh" dễ đẩy giáo viên vào luyện thuộc, mất thời gian dành cho trò chuyện thật.
Video tiếng Anh thay cho hoạt động. Các khuyến nghị của Học viện Nhi khoa Hoa Kỳ về màn hình cho trẻ nhỏ khuyên hạn chế tối đa màn hình dưới 18 tháng, và nếu có ở 18–24 tháng thì nên là nội dung chất lượng xem cùng người lớn. Ở lớp nhà trẻ, bật video cho cả lớp xem không phải là hoạt động ngôn ngữ.
Đánh giá tiếng Anh trong hồ sơ nhà trẻ. Đánh giá sự phát triển ở nhà trẻ theo bốn lĩnh vực của chương trình. Ghi "trẻ biết 20 từ tiếng Anh" vào hồ sơ không có căn cứ trong chương trình và có thể làm phụ huynh lo lắng hay so sánh không cần thiết.
Lớp Tiny Star và Shining Star: ngôn ngữ trong một ngày
Ở lớp 12–24 tháng, phần lớn ngày của trẻ là chăm sóc: ăn, ngủ, thay tã, làm quen với lớp. Hoạt động ngôn ngữ diễn ra xen kẽ: cô gọi tên đồ vật trẻ đang cầm, gọi tên bộ phận cơ thể khi lau mặt, nhắc lại và mở rộng tiếng bập bẹ của trẻ thành từ. Một trẻ nói "bóng" thì cô đáp "à, quả bóng đỏ, con muốn ném bóng à". Đó là một bài học ngôn ngữ trọn vẹn dù không có trên thời khoá biểu.
Ở lớp 24–36 tháng, trẻ bắt đầu nói câu, đặt câu hỏi "cái gì đây", thích nghe đi nghe lại một câu chuyện. Hoạt động có chủ định dài hơn một chút: nghe kể chuyện, đọc thơ, đồng dao, chơi với đồ vật có tên gọi. Trẻ cũng bắt đầu chơi cạnh bạn, học dùng lời để xin đồ chơi thay vì giằng.
Nếu trường có bài hát tiếng Anh ở hai lớp này, chúng nằm trong các khoảng chơi và vận động, như một phần nhỏ của không khí lớp học. Trọng tâm đánh giá ngôn ngữ của trẻ vẫn là những mốc tiếng Việt trong kết quả mong đợi của chương trình nhà trẻ.
Khi nào trẻ bắt đầu có khung tiếng Anh riêng
Khi lên lớp mẫu giáo 3–4 tuổi, trẻ thuộc phạm vi của Thông tư 50/2020, và trường có thể tổ chức hoạt động làm quen tiếng Anh với thời lượng, điều kiện theo văn bản. Đây cũng là lúc trẻ đủ khả năng ngồi cùng nhóm trong một khoảng ngắn, theo luật chơi đơn giản, hiểu rằng có những người nói thứ tiếng khác.
Chuyển từ nhà trẻ lên mẫu giáo là một bước lớn với trẻ: lớp đông hơn, nhiều hoạt động có chủ định hơn, ít được bế ẵm hơn. Nhiều trường không xếp khung tiếng Anh ngay những tuần đầu năm của lớp 3–4 tuổi, để trẻ ổn định với cô và nếp lớp mới trước. Đây là một quyết định học vụ hợp lý mà phụ huynh không nên coi là "chậm".
Với trẻ đã nghe bài hát tiếng Anh ở nhà trẻ, những tuần đầu ở mẫu giáo thường dễ hơn một chút vì âm thanh không còn lạ. Nhưng nếu trẻ chưa từng nghe, cũng không có gì thiệt: chương trình làm quen ở mẫu giáo bắt đầu từ mức hứng thú và nghe hiểu, không giả định trẻ đã có vốn từ.
Điều trẻ mang từ nhà trẻ lên mẫu giáo có giá trị hơn cho giờ tiếng Anh sau này lại là vốn tiếng Việt: trẻ hiểu lời cô, biết chờ lượt, biết bắt chước một động tác, dám nói khi muốn. Những kỹ năng giao tiếp chung này là thứ giúp trẻ tham gia được bất kỳ hoạt động ngôn ngữ nào, kể cả bằng một thứ tiếng mới.
Câu hỏi phụ huynh lớp nhà trẻ có thể hỏi nhà trường
Những câu này giúp hiểu tiếng Anh, nếu có, đang được đặt vào lớp con theo cách nào:
- Lớp có hoạt động tiếng Anh không, dưới dạng nào, mỗi lần bao lâu, ai dẫn.
- Hoạt động tiếng Anh được đặt vào khung nào trong ngày, có trùng giờ chơi hay giờ kể chuyện tiếng Việt không.
- Lớp có cho trẻ xem video không, nếu có thì bao lâu và ai xem cùng trẻ.
- Hồ sơ đánh giá của con ghi những gì về ngôn ngữ, có mục riêng về tiếng Anh không.
- Khi lên lớp 3–4 tuổi, khung tiếng Anh bắt đầu từ tuần nào và được giới thiệu với trẻ ra sao.
Những câu này không nhằm bắt lỗi. Một trường làm kỹ sẽ vui khi phụ huynh hỏi, vì nó cho thấy gia đình quan tâm đúng chỗ: không phải con biết bao nhiêu từ tiếng Anh ở tuổi lên hai, mà là con có được trò chuyện, được đáp lại, được an toàn trong ngôn ngữ của mình mỗi ngày không.
Nếu sau khi hỏi, phụ huynh thấy lớp nhà trẻ của con dành nhiều thời gian cho tiếng Anh hơn cho trò chuyện, kể chuyện bằng tiếng Việt, đó là điều đáng nêu với giáo viên chủ nhiệm. Thường chỉ cần điều chỉnh lại vị trí và độ dài của vài khung là đủ.
Câu hỏi thường gặp
Cho trẻ 2 tuổi nghe tiếng Anh ở nhà có làm trẻ chậm nói tiếng Việt không?
Nghe bài hát hay sách tranh tiếng Anh ở mức vừa phải không làm trẻ chậm nói. Điều đáng lưu ý là thời gian nghe đó có thay chỗ thời gian người lớn trò chuyện với trẻ bằng tiếng Việt không. Nếu trẻ có dấu hiệu chậm nói rõ, nên hỏi ý kiến chuyên môn thay vì đổ cho tiếng Anh.
Trẻ nhà trẻ có cần giáo viên nước ngoài không?
Không cần. Ở tuổi này, người quan trọng nhất là giáo viên chăm sóc trẻ hằng ngày, hiểu trẻ và được trẻ tin cậy. Bài hát tiếng Anh đơn giản do cô chủ nhiệm dẫn phù hợp hơn một tiết do người lạ dạy.
Gia đình nói tiếng Anh ở nhà thì con vào lớp nhà trẻ có bị bất lợi không?
Trẻ có thể cần thêm thời gian để hiểu lời cô và các bạn bằng tiếng Việt. Trẻ nhỏ thích nghi khá nhanh khi được chăm sóc ân cần và được dùng cử chỉ, tranh ảnh hỗ trợ. Gia đình nên báo trước để giáo viên chuẩn bị vài từ, câu quen thuộc của trẻ.
Có nên chọn lớp nhà trẻ vì có nhiều tiếng Anh không?
Ở tuổi dưới ba, những yếu tố như sĩ số, sự ổn định của giáo viên, chất lượng chăm sóc, không gian chơi an toàn ảnh hưởng tới trẻ nhiều hơn số bài hát tiếng Anh. Tiếng Anh nên là yếu tố cân nhắc sau cùng, nếu có.
Trẻ bao nhiêu tháng thì được nhận vào lớp Tiny Star?
Theo trang của trường, lớp Tiny Star nhận trẻ từ 12 tháng đến 24 tháng. Điều kiện nhận cụ thể từng năm, như mốc tháng tuổi và tình trạng sức khoẻ, phụ huynh nên hỏi trực tiếp nhà trường vì có thể điều chỉnh theo năm học.