Để theo được một tiết học lớp 1, trẻ cần bốn năng lực ngôn ngữ nói: nghe hiểu và làm theo chỉ dẫn có hai, ba bước; hiểu những từ ngữ riêng của lớp học như dòng, trang, gạch chân, hàng trên, bạn bên cạnh; kể lại hoặc trình bày một ý theo trình tự; và dám hỏi hoặc nói ra khi chưa hiểu, khi cần giúp. Những năng lực này nằm trong lĩnh vực ngôn ngữ và giao tiếp của chương trình mầm non và của Bộ chuẩn phát triển trẻ em năm tuổi, và được nuôi chủ yếu qua trò chuyện hằng ngày.
Phụ huynh hay đo sự chuẩn bị ngôn ngữ bằng chữ: con biết đọc chưa. Nhưng ở lớp 1, trước khi đọc được, mọi bài học đều đi qua lời nói của cô. Một trẻ chưa biết chữ nhưng nghe hiểu tốt sẽ học chữ thuận lợi; một trẻ biết chữ nhưng hay lạc giữa chỉ dẫn của cô sẽ gặp khó ở mọi môn.
Vì sao ngôn ngữ nói là cửa vào của mọi môn học
Thử hình dung một chỉ dẫn rất bình thường trong giờ Toán lớp 1: "Các con mở sách trang mười hai, nhìn tranh ở hàng trên, đếm xem có mấy con chim rồi khoanh vào số đúng." Câu này có bốn hành động nối tiếp, dùng các từ về vị trí và thứ tự, và đòi trẻ giữ cả chuỗi trong đầu trong lúc làm. Một trẻ chỉ nghe được nửa đầu sẽ mở đúng trang rồi ngồi chờ, hoặc nhìn sang bạn để bắt chước.
Ở mẫu giáo, chỉ dẫn thường ngắn, đi kèm cử chỉ và làm mẫu, và cô có thể nhắc riêng từng bé. Ở lớp 1, cô nói với cả lớp đông, kỳ vọng phần lớn trẻ hiểu ngay. Khoảng cách này là một trong những lý do khiến trẻ sáng dạ ở nhà vẫn có thể lúng túng ở tuần đầu lớp 1.
Ngôn ngữ nói cũng là nền của đọc hiểu về sau. Khi trẻ đã ghép được chữ thành tiếng, việc hiểu câu mình vừa đọc phụ thuộc vào vốn từ và khả năng hiểu câu mà trẻ đã có trong lời nói. Vì vậy các nhà nghiên cứu về đọc thường nói giải mã chữ và hiểu ngôn ngữ là hai nhánh cùng cần thiết; thiếu nhánh nào, trẻ cũng đọc không hiểu.
Bốn năng lực ngôn ngữ cho giờ học lớp 1
Bảng dưới mô tả từng năng lực, cách nó hiện ra ở trẻ năm tuổi, và cách lớp mẫu giáo lớn nuôi nó trong hoạt động thường ngày.
| Năng lực | Trẻ thể hiện thế nào | Lớp mẫu giáo lớn nuôi bằng gì |
|---|---|---|
| Nghe hiểu chỉ dẫn nhiều bước | Làm đúng thứ tự khi được nói "cất bút vào hộp, đẩy ghế vào bàn rồi ra xếp hàng" | Chỉ dẫn trong sinh hoạt, trò chơi làm theo hiệu lệnh, trò "cô bảo" |
| Hiểu từ ngữ của lớp học | Biết trên, dưới, đầu, cuối, giữa, trước, sau, giống, khác, tất cả, mỗi, trừ | Trò chơi vị trí, hoạt động so sánh, phân loại, cô dùng từ chính xác khi nói |
| Kể và trình bày có trình tự | Kể lại chuyện đã nghe theo đầu, giữa, cuối; nói lại mình đã làm gì trước, gì sau | Kể chuyện theo tranh, giờ "kể cho bạn nghe", nhìn lại hoạt động cuối ngày |
| Hỏi khi chưa hiểu, nói khi cần giúp | Nói "con chưa hiểu", "cô nói lại được không", "con cần đi vệ sinh" | Cô khuyến khích câu hỏi, không chê khi trẻ hỏi lại, tạo nếp xin phép |
Trong bốn năng lực, năng lực cuối thường bị đánh giá thấp nhất mà ảnh hưởng nhiều nhất. Một trẻ dám nói "con chưa hiểu" sẽ tự gỡ được phần lớn khó khăn của mình ở lớp 1, vì cô có cơ hội giải thích lại.
Từ ngữ của lớp học: những chữ nhỏ dễ làm trẻ lạc
Mỗi lớp học có một vốn từ riêng mà người lớn ít khi để ý vì đã quá quen. Trong sách và lời cô ở lớp 1, trẻ gặp liên tục những từ chỉ thao tác: khoanh tròn, gạch chân, nối, tô màu, điền vào chỗ trống, xếp theo thứ tự. Trẻ gặp những từ chỉ vị trí trên trang: dòng đầu, dòng cuối, cột bên trái, ô tiếp theo, hình bên cạnh. Trẻ gặp những từ chỉ quan hệ: giống nhau, khác nhau, nhiều hơn, ít hơn, bằng nhau, tất cả, mỗi, trừ.
Một trẻ chưa vững nghĩa của "trừ" trong câu "tô màu tất cả các hình, trừ hình tròn" sẽ tô cả hình tròn, và người lớn dễ nghĩ trẻ không cẩn thận. Một trẻ nhầm "trước" và "sau" khi nghe "viết tên con vào dòng trước bức tranh" sẽ viết sai chỗ. Đó không phải lỗi của chú ý mà của vốn từ.
Ở mẫu giáo lớn, những từ này được dùng trong trò chơi vị trí, hoạt động phân loại, so sánh và trong lời cô hướng dẫn hằng ngày. Ở nhà, phụ huynh nuôi chúng một cách tự nhiên khi dùng đúng từ trong sinh hoạt: "con lấy tất cả đồ chơi, trừ cái xe đỏ", "cái cốc nào đựng ít nước hơn", "quyển sách ở ngăn thứ hai từ dưới lên". Không cần dạy riêng, chỉ cần nói chính xác.
Lượt hội thoại quan trọng hơn số lượng từ
Năm 1995, hai nhà nghiên cứu Betty Hart và Todd Risley công bố một nghiên cứu ghi âm lời nói trong khoảng bốn mươi gia đình Mỹ và đưa ra con số nổi tiếng: đến ba tuổi, trẻ ở gia đình có điều kiện nghe nhiều hơn khoảng ba mươi triệu từ so với trẻ ở gia đình khó khăn. Con số đó lan rất rộng, nhưng cũng bị phê phán nhiều: mẫu nhỏ, chỉ ghi ở một số thời điểm trong nhà, và một số nghiên cứu sau này ở các cộng đồng khác không thấy khoảng cách lớn như vậy. Giới nghiên cứu hiện coi con số ba mươi triệu là gây tranh cãi.
Điều được củng cố hơn là vai trò của lượt hội thoại, tức những lần người lớn và trẻ nói qua lại với nhau. Một nghiên cứu của nhóm Rachel Romeo tại MIT công bố năm 2018 cho thấy số lượt hội thoại trẻ trải qua có liên hệ với hoạt động của vùng não xử lý ngôn ngữ, mạnh hơn so với tổng số từ trẻ nghe. Nói cách khác, trẻ được nói cùng quan trọng hơn trẻ được nói cho nghe.
Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard gọi kiểu tương tác này là "giao và đáp": trẻ đưa ra một tín hiệu, một câu hỏi, một câu nói, và người lớn đáp lại đúng vào đó. Với trẻ năm tuổi, đó là những cuộc trò chuyện thật về điều trẻ quan tâm, có hỏi vì sao, có tranh luận nhỏ, có kể chuyện cho nhau.
Trò chuyện hằng ngày: những cách làm đơn giản ở nhà
Phần lớn việc chuẩn bị ngôn ngữ nói diễn ra trong sinh hoạt bình thường của gia đình, không cần tài liệu. Một số cách làm có ích:
- Đưa chỉ dẫn hai, ba bước khi nhờ con việc nhà. "Con lấy cái khăn trong ngăn kéo, lau bàn rồi cất khăn vào giỏ." Nếu con quên giữa chừng, nhắc lại bước còn thiếu thay vì làm hộ.
- Dùng từ chính xác. Thay vì "để đó", nói "để lên ngăn trên cùng, bên trái". Trẻ học từ vị trí và thứ tự nhanh nhất qua chính những câu nói thường ngày.
- Hỏi câu mở. "Con nghĩ vì sao trời mưa thì đường trơn?" mở ra nhiều lời hơn "trời mưa có trơn không?".
- Mời con kể lại. Sau chuyến đi chơi, hỏi con kể cho ông bà nghe chuyện gì xảy ra trước, sau. Gợi bằng "rồi sao nữa" khi con dừng.
- Nghe con nói hết câu. Trẻ năm tuổi đôi khi nói chậm, lặp từ khi đang nghĩ. Chờ con nói xong rồi mới đáp, không nói hộ.
- Khen khi con hỏi lại. "Con hỏi lại là đúng, mẹ nói nhanh quá." Câu đó dạy con rằng hỏi khi chưa hiểu là việc tốt.
- Giữ bữa cơm có trò chuyện. Bữa ăn không có thiết bị là một trong những khoảng thời gian trò chuyện đều đặn nhất của gia đình.
Những cách này không cần thêm thời gian, chỉ cần đổi cách nói trong thời gian vốn đã có với con.
Trẻ ít nói ở lớp không có nghĩa là ngôn ngữ kém
Có trẻ nói rất nhiều ở nhà nhưng gần như im lặng ở lớp, nhất là ở môi trường mới. Ở tuổi năm, sáu, đây thường là biểu hiện của tính cách thận trọng hoặc sự ngại ngùng trong nhóm đông, không phải của năng lực ngôn ngữ. Trẻ thận trọng thường quan sát lâu trước khi tham gia, và có thể cần nhiều tuần mới thoải mái nói trước cả lớp.
Với những trẻ này, chuẩn bị trước lớp 1 không phải là ép con phát biểu, mà là giúp con có những câu nói "cứu hộ" thật vững: xin đi vệ sinh, nói mình chưa hiểu, nói mình bị đau, nói mình cần giúp. Có thể tập với con qua trò chơi đóng vai ở nhà, con làm học sinh, bố mẹ làm cô giáo, rồi đổi vai.
Tuy vậy, nếu trẻ gần như không nói ở trường trong thời gian dài, dù ở nhà nói bình thường, hoặc nếu sự im lặng làm trẻ không thể nói ra nhu cầu cơ bản, phụ huynh nên trao đổi với giáo viên và cân nhắc tìm ý kiến của chuyên gia tâm lý hoặc ngôn ngữ trẻ em.
Khi nào nên tìm ý kiến chuyên môn về ngôn ngữ
Trẻ năm tuổi còn phát âm chưa chuẩn vài âm khó là bình thường, và đa số tự cải thiện. Một số dấu hiệu đáng để gia đình hỏi ý kiến người có chuyên môn về ngôn ngữ trước khi trẻ vào lớp 1: người ngoài gia đình thường khó hiểu trẻ nói gì; trẻ thường chỉ nói câu rất ngắn, thiếu từ, so với bạn cùng tuổi; trẻ thường không làm theo được chỉ dẫn hai bước dù đã nghe rõ và không có lý do khác như mải chơi; trẻ nói lắp kéo dài nhiều tháng hoặc kèm căng thẳng rõ khi nói; trẻ khó kể lại một sự việc đơn giản theo trình tự.
Khi trẻ hay "không nghe lời", cũng nên nghĩ đến thính lực. Viêm tai giữa tái đi tái lại ở tuổi mẫu giáo có thể làm trẻ nghe kém từng đợt mà người lớn không nhận ra. Một lần kiểm tra thính lực đơn giản có thể loại trừ nguyên nhân này.
Giáo viên mầm non không chẩn đoán, nhưng thấy trẻ trong nhóm bạn cùng tuổi mỗi ngày, nên những quan sát của cô rất có giá trị. Hỗ trợ ngôn ngữ trước khi vào lớp 1 thường giúp trẻ bước vào giai đoạn học chữ với ít trở ngại hơn.
Câu hỏi thường gặp
Con nói nhiều ở nhà nhưng cô bảo con ít nói ở lớp, có đáng lo không?
Phần lớn trường hợp là do tính cách thận trọng hoặc ngại nhóm đông, không phải vấn đề ngôn ngữ. Nên hỏi cô con có nói với một hai bạn thân không, có nói được nhu cầu cơ bản không. Nếu con gần như không nói ở trường kéo dài nhiều tháng, nên tìm ý kiến chuyên môn.
Có nên cho con học thêm lớp kỹ năng thuyết trình trước lớp 1 không?
Không cần thiết với đa số trẻ. Kỹ năng nói trước người khác ở tuổi này hình thành tốt nhất qua trò chuyện thật, kể chuyện cho người thân, chơi đóng vai. Nếu lớp học thiên về trò chơi, vui vẻ và con thích, đó là lựa chọn của gia đình; nếu lớp tập cho con đọc thuộc bài nói, giá trị không nhiều.
Con hay nói "con không biết" khi được hỏi, làm sao giúp con?
Câu này thường có nghĩa là con chưa muốn nghĩ, đang mệt, hoặc câu hỏi quá rộng. Thử hỏi câu nhỏ, cụ thể hơn, hoặc đưa hai lựa chọn. Khi con trả lời, đáp lại bằng sự quan tâm thật để con thấy nói ra là có người nghe.
Nhà nói tiếng địa phương khác giọng trường thì con có bị khó ở lớp 1 không?
Trẻ thích nghi với giọng nói khác nhau khá nhanh, và giáo viên lớp 1 quen với học sinh từ nhiều vùng. Một số trẻ có thể nhầm vài âm khi viết chính tả do phát âm địa phương, nhưng đó là việc giáo viên tiểu học hướng dẫn dần. Không cần bắt con đổi giọng nói ở nhà.
Xem phim hoạt hình nhiều có giúp con giỏi ngôn ngữ hơn không?
Trẻ có thể học được từ mới qua chương trình phù hợp độ tuổi, nhất là khi có người lớn xem cùng và trò chuyện về nội dung. Tuy vậy, xem một mình không thay được lượt hội thoại thật, nơi trẻ phải nghe, nghĩ và đáp. Nên giới hạn thời gian và ưu tiên trò chuyện.
Làm sao biết con đã nghe hiểu chỉ dẫn hai, ba bước chưa?
Quan sát trong sinh hoạt: khi nhờ con làm hai, ba việc liên tiếp, con làm đủ và đúng thứ tự không, có cần nhắc không. Nếu con thường chỉ làm việc đầu tiên hoặc việc cuối cùng, có thể tập bằng cách tăng dần từ hai bước lên ba bước trong các việc nhà quen thuộc.