Lĩnh vực phát triển tình cảm và kỹ năng xã hội ở mẫu giáo gồm hai phần: phát triển tình cảm (ý thức về bản thân, nhận biết và thể hiện cảm xúc, quan tâm tới người khác, tới con người, sự vật, hiện tượng xung quanh) và phát triển kỹ năng xã hội (hành vi và quy tắc ứng xử, chơi và làm việc cùng bạn, quan tâm bảo vệ môi trường). Ở nhà trẻ, nội dung này nằm chung một lĩnh vực với thẩm mỹ.
Đây là lĩnh vực mà người lớn hay nghĩ "tự khắc có", trong khi trẻ học nó như học mọi thứ khác: qua trải nghiệm lặp lại, qua mẫu của người lớn, qua va chạm với bạn và được hướng dẫn cách gỡ. Bài này mô tả các nội dung của lĩnh vực theo độ tuổi, những gì tâm lý học phát triển hiểu về cách trẻ học điều chỉnh cảm xúc và hiểu người khác, và cách một lớp mẫu giáo tổ chức để nuôi lĩnh vực này hằng ngày.
Ý thức về bản thân: viên gạch đầu tiên
Phần đầu của lĩnh vực tình cảm là ý thức về bản thân: trẻ biết tên mình, tuổi mình, mình là trai hay gái, mình thích gì, không thích gì, mình làm được gì. Nghe đơn giản, nhưng đây là nền cho tự tin và tự lập. Một bé biết "con tự đi giày được" sẽ sẵn lòng thử việc khác; một bé luôn được làm hộ thường chờ người lớn.
Ý thức về bản thân lớn dần theo tuổi. Trẻ ba tuổi thường mô tả mình bằng những nét bên ngoài và việc cụ thể: "con có áo đỏ", "con chạy nhanh". Đến năm, sáu tuổi, trẻ bắt đầu nói về tính cách và khả năng: "con hay giúp bạn", "con vẽ chưa đẹp nhưng con thích vẽ", và bắt đầu so sánh mình với bạn. Sự so sánh đó tự nhiên, nhưng cách người lớn phản hồi sẽ quyết định nó thành động lực hay thành tự ti.
Vì vậy chương trình và nhiều trường mầm non tránh xếp hạng, tránh khen kiểu "con giỏi nhất lớp", mà nhận xét vào nỗ lực và việc cụ thể: "con đã cố cài hết cúc áo dù khó". Nghiên cứu về tư duy phát triển của Carol Dweck gợi ý rằng khen nỗ lực và chiến lược thay vì khen "thông minh" giúp trẻ bền bỉ hơn khi gặp việc khó; quy mô hiệu quả của các can thiệp dựa trên ý này vẫn đang được tranh luận, nhưng tinh thần không xếp hạng trẻ thì nhất quán với chương trình.
Nhận biết và điều chỉnh cảm xúc thay đổi ra sao theo tuổi
Bảng dưới mô tả những thay đổi thường gặp, viết theo khoảng tuổi và mang tính tham khảo. Mỗi trẻ có tính khí riêng; có bé dễ bộc lộ, có bé kín đáo.
| Khoảng tuổi | Nhận biết cảm xúc | Điều chỉnh cảm xúc | Người lớn hỗ trợ bằng cách |
|---|---|---|---|
| 24–36 tháng | Thể hiện vui, buồn, sợ, giận rõ ràng; bắt đầu nhận ra nét mặt người khác | Phụ thuộc nhiều vào người lớn để dịu lại; cơn giận đến nhanh | Ở bên, gọi tên cảm xúc, giữ nhịp sinh hoạt ổn định |
| 3–4 tuổi | Gọi tên được vài cảm xúc cơ bản qua tranh và tình huống | Bắt đầu chờ được một chút, vẫn cần người lớn giúp khi buồn bực | Cho trẻ lựa chọn nhỏ, hướng trẻ cách nói thay vì đánh, giật |
| 4–5 tuổi | Hiểu cùng một việc có thể làm người khác cảm thấy khác mình | Dùng lời để nói mình đang giận, chờ lượt, chấp nhận luật chơi | Cùng trẻ tìm cách giải quyết khi va chạm, đọc truyện về cảm xúc |
| 5–6 tuổi | Nhận ra cảm xúc phức tạp hơn như xấu hổ, tự hào, ghen tị; đoán được bạn buồn vì sao | Tự dùng vài cách làm dịu như hít thở, ra góc yên tĩnh; kìm được hành động bộc phát nhiều hơn | Để trẻ tự thương lượng trước, chỉ vào cuộc khi cần, khen khi trẻ tự gỡ được |
Điều chỉnh cảm xúc đi từ "người lớn giúp trẻ dịu lại" sang "trẻ tự làm dịu mình". Quá trình này dài, kéo sang cả tiểu học. Một bé năm tuổi thỉnh thoảng vẫn khóc to khi thua trò chơi không có nghĩa là chưa phát triển, mà là đang học.
Trẻ hiểu người khác thế nào: thuyết tâm trí và các giai đoạn chơi
Hiểu rằng người khác nghĩ khác mình. Các nhà tâm lý học gọi khả năng hiểu người khác có suy nghĩ, niềm tin, mong muốn riêng là "thuyết tâm trí". Thí nghiệm niềm tin sai do Heinz Wimmer và Josef Perner công bố năm 1983 cho thấy phần lớn trẻ khoảng bốn tuổi trở lên mới đoán đúng rằng một nhân vật sẽ tìm đồ ở chỗ nhân vật tưởng là đúng, chứ không phải chỗ trẻ biết là đúng. Trước đó, trẻ hay nghĩ người khác biết điều mình biết.
Vì sao trẻ ba tuổi khó chia sẻ. Khi chưa hiểu bạn cũng muốn chơi món đồ ấy như mình, đòi trẻ ba tuổi "nhường bạn" thường chỉ là ép theo luật. Trẻ học chia sẻ dần dần: chờ lượt có người lớn giữ nhịp, rồi thay phiên, rồi tự thoả thuận. Đến năm, sáu tuổi, nhiều trẻ đã tự đề xuất "mỗi bạn chơi một lúc".
Từ chơi một mình đến chơi hợp tác. Mildred Parten mô tả năm 1932 các kiểu chơi xã hội của trẻ mẫu giáo: chơi một mình, chơi song song (ngồi cạnh nhau chơi giống nhau nhưng không cùng nhau), chơi liên kết (trao đổi đồ chơi, nói chuyện) và chơi hợp tác (cùng mục tiêu, chia vai). Các kiểu chơi này không thay thế nhau hoàn toàn; trẻ lớn vẫn có lúc thích chơi một mình, và đó là bình thường.
Đồng cảm học được qua trải nghiệm. Trẻ học quan tâm khi được người lớn quan tâm và khi được giúp nhìn thấy cảm xúc của bạn: "Bạn khóc vì con lấy khối của bạn, con nghĩ mình nên làm gì?". Câu hỏi đó dạy nhiều hơn một lời phạt.
Kỹ năng xã hội trong chương trình gồm những gì
Phần kỹ năng xã hội ở mẫu giáo có thể gom thành mấy nhóm sau, mỗi nhóm có kết quả mong đợi tăng dần theo tuổi:
- Hành vi văn hoá và lễ phép: chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi, xin phép, giữ trật tự nơi công cộng, biết lắng nghe khi người khác nói.
- Thực hiện nề nếp và quy định của lớp: cất đồ đúng chỗ, xếp hàng, giữ gìn đồ dùng chung, thực hiện các việc được giao.
- Chơi và làm việc cùng bạn: chờ lượt, chia sẻ, thoả thuận vai chơi, giúp đỡ bạn, giải quyết va chạm bằng lời.
- Quan tâm người khác: nhận ra bạn buồn, hỏi han, an ủi, giúp người nhỏ tuổi hơn, kính trọng người lớn.
- Quan tâm môi trường: bỏ rác đúng nơi, tiết kiệm nước, tắt đèn khi ra khỏi phòng, chăm sóc cây và con vật trong trường.
- Nhận biết hành vi đúng sai: phân biệt hành vi tốt và chưa tốt ở mức đơn giản, nói được vì sao không nên làm điều đó.
Đọc danh sách sẽ thấy phần lớn kỹ năng xã hội không học được qua lời giảng. Trẻ học bằng cách làm đi làm lại trong sinh hoạt thật của lớp, được nhắc nhẹ, được khen đúng lúc, và được thấy người lớn làm mẫu mỗi ngày.
Lớp học nuôi lĩnh vực này bằng cách nào
Lĩnh vực tình cảm và kỹ năng xã hội có ít "giờ học riêng" nhất trong năm lĩnh vực, vì nó nằm trong mọi khoảnh khắc. Giờ đón trẻ là giờ học chào hỏi và chia tay bố mẹ. Giờ chơi góc là giờ học thoả thuận, chờ lượt, giải quyết tranh chấp. Giờ ăn là giờ học mời, cảm ơn, giúp bạn. Giờ trả trẻ là giờ học kể cho bố mẹ nghe một điều vui trong ngày.
Nhiều lớp mẫu giáo có một góc yên tĩnh với gối, sách, vài đồ vật mềm, nơi trẻ có thể đến khi thấy buồn bực để dịu lại. Đây không phải chỗ phạt mà là chỗ nghỉ. Cô dạy trẻ cách dùng góc này, và trẻ dần học được rằng có những cách làm dịu mình không làm hại ai.
Hoạt động có chủ đích cho lĩnh vực này thường là kể chuyện về cảm xúc, chơi đóng vai các tình huống ("bạn làm đổ tháp của con"), xem tranh nét mặt, hát và vận động theo bài hát về tình bạn. Ở lớp lớn, trẻ có thể cùng xây dựng nội quy lớp: tự nêu điều nên và không nên, cô ghi lại bằng tranh. Nội quy do trẻ góp ý thường được giữ tốt hơn nội quy dán sẵn.
Một tổng hợp nhiều nghiên cứu của Joseph Durlak và cộng sự năm 2011 về các chương trình giáo dục cảm xúc xã hội trong trường học (chủ yếu ở bậc phổ thông) cho thấy chúng cải thiện cả hành vi lẫn kết quả học tập. Ở mầm non, tinh thần đó được hiện thực hoá chủ yếu qua sinh hoạt hằng ngày hơn là qua một giáo trình riêng.
Khi trẻ đánh bạn, giật đồ, ăn vạ: lĩnh vực này nhìn hành vi ra sao
Ở tuổi mầm non, hành vi khó như đánh, cắn, giật đồ, ăn vạ thường là cách trẻ biểu lộ một nhu cầu hay cảm xúc mà chưa có lời để nói. Một bé hai tuổi cắn bạn vì bạn lấy đồ chơi không phải bé hư, mà là bé chưa có cách khác. Nhìn hành vi như một tín hiệu giúp người lớn phản ứng đúng: dừng hành vi gây hại, giữ an toàn cho cả hai trẻ, rồi dạy cách thay thế.
Cách dạy thay thế đi theo ba bước quen thuộc: gọi tên cảm xúc ("con giận vì bạn lấy xe"), đặt giới hạn rõ ràng ("cô không để con đánh bạn"), và gợi cách khác ("con nói với bạn: tớ đang chơi, chờ tớ nhé"). Lặp lại nhiều lần trong nhiều tình huống, trẻ mới dùng được cách mới khi đang giận.
Hình phạt làm trẻ sợ hay xấu hổ trước lớp có thể dừng hành vi trong chốc lát nhưng không dạy được cách khác, và đi ngược tinh thần của lĩnh vực này. Khi hành vi khó lặp lại thường xuyên, kéo dài, hoặc đi kèm khó khăn ở các lĩnh vực khác, cô và gia đình nên trao đổi để cùng quan sát, và khi cần thì hỏi chuyên gia tâm lý trẻ em.
Ở lứa nhà trẻ: gắn bó an toàn là nền của mọi thứ
Với trẻ dưới ba tuổi, chương trình đặt tình cảm, kỹ năng xã hội và thẩm mỹ trong cùng một lĩnh vực, và mục tiêu đầu tiên là trẻ cảm thấy an toàn, gắn bó với người chăm sóc. Thuyết gắn bó do John Bowlby khởi xướng, được Mary Ainsworth phát triển bằng các quan sát về cách trẻ nhỏ phản ứng khi xa và gặp lại mẹ, cho rằng trẻ dùng người lớn tin cậy làm "chỗ dựa an toàn" để dám khám phá thế giới.
Hệ quả cho lớp nhà trẻ rất cụ thể. Mỗi nhóm trẻ cần có cô quen thuộc, ít thay đổi người. Cô đáp lại tín hiệu của trẻ nhanh và nhất quán: bé khóc thì được dỗ, bé chỉ tay thì được đáp lời. Nhịp sinh hoạt lặp lại mỗi ngày giúp trẻ đoán được điều gì sắp đến, và chính sự đoán trước được đó làm trẻ yên tâm.
Khi đã thấy an toàn, trẻ nhà trẻ bắt đầu quan tâm tới bạn: nhìn bạn chơi, bắt chước bạn, đưa đồ chơi cho bạn rồi đòi lại. Đó là những bước đầu của kỹ năng xã hội, sẽ nở rộ ở mẫu giáo.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ không chịu chia đồ chơi có phải ích kỷ không?
Ở tuổi lên hai, lên ba, trẻ chưa hiểu đầy đủ rằng bạn cũng muốn món đồ như mình, nên giữ chặt đồ chơi là bình thường. Chia sẻ được học dần qua chờ lượt và thay phiên có người lớn hỗ trợ. Đến năm, sáu tuổi, phần lớn trẻ đã tự thoả thuận được.
Con thường chơi một mình ở lớp có đáng lo không?
Chơi một mình là một kiểu chơi bình thường, kể cả ở trẻ lớn. Điều đáng chú ý là con có thể chơi cùng bạn khi muốn không, có phản ứng khi bạn rủ không, có vui khi ở lớp không. Nếu con luôn tách khỏi bạn và có vẻ không vui, nên trao đổi với cô.
Có nên khen con thường xuyên để con tự tin không?
Khen có ích khi cụ thể và chân thật, nhắm vào nỗ lực và việc làm: "con đã tự dọn hết đồ chơi". Khen chung chung, khen liên tục hay khen kiểu so sánh với bạn ít giúp ích và có thể làm trẻ phụ thuộc vào lời khen.
Trẻ mẫu giáo đã biết nói dối chưa?
Nhiều trẻ bắt đầu nói những điều không đúng sự thật quanh khoảng ba đến bốn tuổi, cùng lúc với việc hiểu người khác không biết điều mình biết. Đây là một mốc phát triển nhận thức xã hội. Người lớn nên phản ứng bình tĩnh, khuyến khích trẻ nói thật và không làm trẻ sợ khi nói thật.
Trẻ khóc nhiều khi bố mẹ đưa đến lớp thì lĩnh vực này giải quyết thế nào?
Khóc khi chia tay là phản ứng bình thường của sự gắn bó, nhất là ở trẻ nhỏ và trong những tuần đầu. Việc giúp trẻ làm quen với lớp có cách làm riêng; về phía lĩnh vực tình cảm, cô giúp trẻ gọi tên cảm xúc, giữ nghi thức chia tay ngắn gọn, ổn định và gắn bó với cô.
Kỹ năng xã hội có được đánh giá cuối năm không?
Có, như mọi lĩnh vực, giáo viên quan sát và ghi nhận sự phát triển của trẻ theo kết quả mong đợi, trao đổi với gia đình. Việc đánh giá này không cho điểm và không xếp hạng trẻ; cách nhà trường đánh giá được trình bày ở chuyên mục đánh giá sự phát triển.