Chơi tập có chủ định là tên gọi phổ biến của hoạt động học ở nhà trẻ: cô chọn trước một mục tiêu cụ thể theo chương trình (ví dụ nhận biết màu đỏ, bước qua vật cản, nghe và đọc theo một bài thơ), chuẩn bị đồ dùng và tình huống, rồi tổ chức cho một nhóm nhỏ trẻ trong thời gian ngắn. Với trẻ, đó vẫn là một trò chơi; với cô, đó là một hoạt động có kế hoạch, có quan sát và có điều chỉnh. Khác với chơi tự do, ở đây người lớn chủ động dẫn hướng, nhưng không biến buổi chơi thành tiết học ngồi nghe.
Phụ huynh đọc kế hoạch tuần của lớp nhà trẻ sẽ thấy những dòng như "nhận biết tập nói: quả cam", "vận động: bò chui qua cổng", "tạo hình: di màu bóng bay". Mỗi dòng như vậy là một buổi chơi tập có chủ định. Bài này giải thích nó khác chơi tự do ra sao, có những loại nào, một buổi diễn ra từng bước thế nào, vì sao cô chỉ làm với vài trẻ một lúc, và làm sao biết một buổi như vậy có thật sự hiệu quả.
Chơi tự do và chơi tập có chủ định khác nhau thế nào
Cả hai đều cần trong một ngày ở nhà trẻ và bổ sung cho nhau. Bảng dưới so sánh chúng theo những khía cạnh mà phụ huynh hay thắc mắc:
| Khía cạnh | Chơi tự do (ở các góc) | Chơi tập có chủ định |
|---|---|---|
| Ai chọn trò chơi | Trẻ tự chọn góc, đồ chơi, cách chơi | Cô chọn nội dung và chuẩn bị tình huống |
| Mục tiêu | Rộng, tuỳ cách trẻ chơi | Một hoặc hai mục tiêu cụ thể, viết trước |
| Vai trò của cô | Quan sát, chơi cùng khi trẻ cần, gợi mở | Dẫn dắt, làm mẫu, đặt câu hỏi, điều chỉnh độ khó |
| Số trẻ | Cả lớp chia ra nhiều góc | Nhóm nhỏ vài trẻ, có thể lặp lại cho nhóm khác |
| Thời gian | Dài, trẻ chơi tới khi chán | Ngắn, dừng trước khi trẻ mất hứng |
| Kết quả cô ghi nhận | Trẻ quan tâm gì, chơi với ai, kỹ năng nào xuất hiện | Trẻ làm được tới đâu so với mục tiêu đặt ra |
Một lớp nhà trẻ chỉ có chơi tự do dễ để trẻ lặp mãi những gì đã quen. Một lớp chỉ có hoạt động do cô dẫn thì lấy mất của trẻ quyền chủ động khám phá. Chương trình nhà trẻ cân bằng hai bên, và thời gian chơi tự do trong ngày thường nhiều hơn hẳn thời gian chơi tập có chủ định.
Các loại chơi tập có chủ định trong một tuần
Nhận biết và tập nói. Trẻ làm quen với một đồ vật, con vật, loại quả, bộ phận cơ thể qua vật thật hoặc mô hình: sờ, ngửi, nếm khi phù hợp, nghe cô gọi tên, nhắc lại, chỉ đúng khi được hỏi. Đây là loại gắn chặt nhận thức với ngôn ngữ.
Vận động. Một vận động cơ bản như đi theo đường hẹp, bò chui, bước qua vật cản, ném bóng về phía trước, bật tại chỗ, được tổ chức thành trò chơi có tình huống (chú gà đi tìm mẹ, bóng bay về nhà).
Nghe thơ, nghe kể chuyện. Cô đọc hoặc kể một bài thơ, câu chuyện ngắn có lặp lại, dùng tranh to, rối tay hoặc đồ vật. Trẻ nghe, làm động tác minh hoạ, đọc theo cụm cuối, trả lời câu hỏi đơn giản.
Âm nhạc. Nghe hát, hát theo, vận động theo nhạc, gõ đệm bằng phách, xắc xô, trống nhỏ, nghe phân biệt âm thanh to nhỏ, nhanh chậm.
Tạo hình. Di màu, nặn, xé dán, in dấu tay. Mục tiêu là cầm dụng cụ, cảm nhận chất liệu, làm theo ý mình, không phải ra sản phẩm giống mẫu.
Hoạt động với đồ vật. Xếp chồng, lồng hộp, xâu hạt, phân loại theo màu, tìm đồ bị giấu. Loại này chiếm nhiều chỗ ở lớp 12–24 tháng vì đó là hoạt động chủ đạo của tuổi.
Một buổi chơi tập có chủ định diễn ra từng bước
Lấy ví dụ một buổi "nhận biết màu đỏ" cho nhóm bốn, năm trẻ khoảng 24–30 tháng. Đây là ví dụ minh hoạ cấu trúc chung, các lớp có thể làm khác về chi tiết:
- Chuẩn bị. Cô chọn mục tiêu (trẻ chỉ và lấy đúng đồ màu đỏ khi được yêu cầu, một số trẻ nói được "màu đỏ"), gom đồ thật màu đỏ quen thuộc như quả bóng, cái cốc, chiếc mũ, quả cà chua, cùng vài đồ màu khác để lẫn vào.
- Gây chú ý. Một chiếc hộp có nắp, cô lắc cho kêu, hỏi "trong hộp có gì nhỉ". Không cần giới thiệu dài; sự tò mò của trẻ là đủ.
- Trải nghiệm. Cô lấy từng đồ màu đỏ ra, cho trẻ cầm, chuyền tay, cô gọi tên đồ vật và màu: "quả bóng màu đỏ", "cái cốc màu đỏ". Trẻ được nói theo nếu muốn, không bắt.
- Luyện tập qua trò chơi. Cô trộn đồ đỏ với đồ màu khác trên thảm, mời từng trẻ "tìm giúp cô một đồ màu đỏ bỏ vào rổ". Trẻ nào làm nhanh được giao thêm câu hỏi "cái gì màu đỏ đây"; trẻ nào còn lúng túng được cô chỉ gợi ý.
- Vận dụng. Cô hỏi trong lớp có gì màu đỏ, cả nhóm đi tìm, chạm vào.
- Kết thúc. Cất đồ vào hộp cùng nhau, chuyển sang hoạt động khác trước khi trẻ chán. Sau đó cô ghi nhanh trẻ nào làm được tới đâu.
Toàn bộ buổi như vậy có thể chỉ kéo dài vài phút đến khoảng mười lăm phút, tuỳ độ tuổi và hứng thú của nhóm. Nếu nhóm mất tập trung sớm, cô dừng và để dành phần còn lại cho hôm sau, chứ không cố giữ trẻ ngồi cho đủ thời gian trên kế hoạch.
Mục tiêu của một buổi chơi tập lấy từ đâu
Một buổi chơi tập có chủ định không bắt đầu từ ý thích của cô hôm đó. Mục tiêu thường được rút ra từ ba nguồn đặt cạnh nhau. Nguồn thứ nhất là chương trình: nội dung và kết quả mong đợi theo mốc tháng tuổi trong phần nhà trẻ của chương trình quốc gia, được trường cụ thể hoá thành kế hoạch năm, tháng, tuần. Nguồn thứ hai là chủ đề đang diễn ra trong lớp, giúp các hoạt động trong tuần nói về cùng một nhóm đồ vật và từ ngữ. Nguồn thứ ba, quan trọng không kém, là những gì cô quan sát được ở chính nhóm trẻ: các bé đang mê ném, đang tò mò về nước, hay đang lúng túng khi xếp chồng.
Khi ba nguồn gặp nhau, mục tiêu thường được viết rất hẹp và nhìn thấy được, kiểu "trẻ bước qua được hai vật cản thấp liên tiếp không vịn" hay "trẻ chỉ đúng ba con vật khi cô gọi tên", thay vì những câu rộng như "phát triển vận động" hay "mở rộng hiểu biết". Mục tiêu hẹp giúp cô biết chuẩn bị gì, biết lúc nào nên tăng độ khó và cuối buổi biết ghi gì vào sổ. Nó cũng giúp phụ huynh đọc kế hoạch tuần hiểu được con đang tập điều gì cụ thể.
Vì sao chỉ làm với nhóm nhỏ và trong thời gian ngắn
Lý do đầu tiên là sự chú ý. Trẻ dưới ba tuổi tập trung tốt nhất khi được chạm tay vào vật và khi người lớn nói trực tiếp với mình. Trong một nhóm hai mươi trẻ ngồi thành vòng, mỗi trẻ chỉ được cầm đồ vật vài giây và phải chờ phần lớn thời gian. Trong nhóm bốn, năm trẻ, ai cũng được làm, được hỏi, được đáp lại.
Lý do thứ hai là vừa sức. Lev Vygotsky gọi khoảng giữa điều trẻ tự làm được và điều trẻ làm được khi có người giúp là vùng phát triển gần nhất. Việc học diễn ra trong vùng đó. Khái niệm "giàn giáo" do David Wood, Jerome Bruner và Gail Ross đưa ra năm 1976 mô tả cách người lớn hỗ trợ: làm mẫu, chia nhỏ việc, gợi ý vừa đủ rồi rút dần khi trẻ tự làm được. Để giàn giáo đúng tầm cho từng trẻ, cô phải nhìn thấy từng trẻ, và điều đó chỉ khả thi với nhóm nhỏ.
Lý do thứ ba là cảm xúc. Một hoạt động kéo dài quá sức làm trẻ mệt, quấy, và trẻ bắt đầu gắn hoạt động học với cảm giác khó chịu. Dừng khi trẻ vẫn còn vui giữ cho lần sau trẻ muốn quay lại. Vì vậy trong khi một nhóm chơi tập cùng một cô, các trẻ khác thường chơi ở góc với cô còn lại, rồi đổi nhóm.
Dấu hiệu một buổi chơi tập đang đi đúng hay lệch
Phụ huynh có dịp dự giờ hoặc xem ảnh, video lớp chia sẻ có thể nhìn những dấu hiệu sau. Không cần là người trong nghề cũng nhận ra:
- Đúng: trẻ cầm, chạm, làm nhiều hơn là ngồi nhìn; cô ngồi ngang tầm mắt trẻ; câu hỏi ngắn và chờ trẻ trả lời; trẻ có thể rời nhóm khi đã đủ mà không bị kéo lại.
- Đúng: đồ dùng là đồ thật hoặc gần với thật, đủ cho mỗi trẻ một cái hoặc lần lượt nhanh; cô điều chỉnh yêu cầu cho từng trẻ trong cùng một trò chơi.
- Lệch: cả lớp ngồi hàng ghế, cô đứng giơ tranh và hỏi đồng thanh; trẻ trả lời theo nhịp chứ không theo hiểu.
- Lệch: hoạt động nhắm vào sản phẩm đẹp để chụp ảnh, cô làm phần lớn bức tranh thay trẻ.
- Lệch: trẻ bị giữ ngồi lâu sau khi đã mất tập trung, hoặc bị chê khi trả lời sai.
- Lệch: nội dung vượt tuổi như học chữ cái, đếm tới hai mươi, đọc thuộc tên thủ đô các nước.
Từ buổi chơi tập về lại góc chơi và giờ sinh hoạt
Một buổi chơi tập có chủ định hiếm khi đủ để trẻ nắm được một điều. Điều trẻ vừa làm quen cần được gặp lại nhiều lần trong ngày và trong tuần. Vì vậy cô thường để lại đồ dùng của buổi chơi ở góc chơi cho trẻ tự lấy, và nhắc lại nội dung trong giờ sinh hoạt: "cốc của con màu đỏ này", "hôm nay mình ăn cà chua màu đỏ".
Cách nối như vậy giúp một mục tiêu nhỏ đi qua ba lớp trải nghiệm: được giới thiệu có chủ định, được tự khám phá lại, được dùng trong đời thật. Với trẻ nhà trẻ, đó là cách học bền nhất. Nó cũng giải thích vì sao kế hoạch tuần của lớp thường xoay quanh một chủ đề gần gũi như "bé và gia đình", "con vật quen", "quả bé thích": các hoạt động khác nhau cùng quay lại một nhóm từ và đồ vật.
Phụ huynh muốn biết con đã học được gì từ những buổi này nên hỏi cô về những gì con tự làm lại ở góc chơi hay ở nhà, chứ không chỉ hỏi con "hôm nay học gì". Trẻ hai tuổi hiếm khi kể lại được, nhưng sẽ cho thấy qua cách chơi: tự đi tìm đồ màu đỏ, tự lắc lư khi nghe lại bài hát.
Câu hỏi thường gặp
Một ngày ở nhà trẻ có bao nhiêu buổi chơi tập có chủ định?
Thường chỉ một hoặc hai buổi ngắn mỗi ngày, có thể tổ chức lặp lại cho các nhóm nhỏ khác nhau. Phần lớn thời gian còn lại là chơi ở góc, chơi ngoài trời và sinh hoạt. Con số cụ thể nằm trong kế hoạch giáo dục của từng lớp và tuỳ độ tuổi.
Con không chịu tham gia buổi chơi tập thì có sao không?
Không sao. Ở nhà trẻ, trẻ được quyền đứng xem trước khi tham gia, và nhiều trẻ học được không ít chỉ nhờ quan sát. Cô sẽ mời lại vào lần sau hoặc đưa đồ dùng tới góc trẻ đang chơi. Bắt buộc trẻ tham gia thường phản tác dụng.
Giáo án nhà trẻ có giống giáo án mẫu giáo không?
Cùng cấu trúc chung là mục tiêu, chuẩn bị, tiến hành, nhưng ở nhà trẻ mục tiêu hẹp hơn, thời gian ngắn hơn, nhóm nhỏ hơn và phần trải nghiệm bằng tay chiếm gần hết buổi. Ở mẫu giáo, hoạt động có thể dài hơn, có phần trao đổi nhóm và câu hỏi mở nhiều hơn.
Có nên cho con học thêm theo giáo án ở nhà không?
Không cần tổ chức lại buổi học như ở lớp. Điều có ích hơn là nói chuyện với con về những thứ quen thuộc trong chủ đề của tuần, đọc sách tranh, để con tự làm các việc nhỏ. Nếu muốn biết chủ đề tuần, phụ huynh có thể xem kế hoạch lớp gửi hoặc hỏi cô.
Trẻ hai tuổi tập trung được bao lâu?
Không có con số cố định cho mọi trẻ. Thời gian tập trung phụ thuộc vào hứng thú, độ mệt, việc trẻ có được tự tay làm hay không. Trong những việc trẻ thích, trẻ có thể chơi rất lâu; với hoạt động do người lớn dẫn, vài phút đến khoảng mười phút là phổ biến ở tuổi này.
Chơi tập có chủ định có dùng màn hình hay video không?
Ở nhà trẻ thì không nên. Hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2019 khuyến nghị không cho trẻ một tuổi xem màn hình và trẻ hai tuổi không quá một giờ mỗi ngày, càng ít càng tốt. Trẻ tuổi này học hiệu quả hơn hẳn từ đồ vật thật và người thật.