Quan sát là phương pháp chính để đánh giá trẻ mầm non, và giáo viên có nhiều cách ghi lại điều mình thấy: ghi chép giai thoại cho những khoảnh khắc đáng chú ý, ghi liên tục trong vài phút để thấy toàn cảnh một hoạt động, bảng kiểm để đánh dấu nhanh các kỹ năng, ghi theo khung giờ để biết trẻ dành thời gian vào đâu, và ghi theo sự kiện để hiểu một hành vi lặp lại. Mỗi cách trả lời một loại câu hỏi khác nhau; dùng sai cách thì ghi nhiều mà vẫn không hiểu thêm về trẻ.
Phụ huynh hiếm khi thấy những ghi chép này, nhưng chúng quyết định chất lượng của mọi nhận xét về con. Biết giáo viên quan sát bằng cách nào giúp phụ huynh hiểu vì sao có nhận xét thì chi tiết, có nhận xét thì chung chung, và đặt câu hỏi đúng chỗ. Phần cuối bài nói về chuyện khó nhất của quan sát: giữ cho điều ghi lại là điều thấy, không phải điều người quan sát nghĩ.
Vì sao quan sát đứng đầu các phương pháp
Trẻ dưới sáu tuổi không làm bài kiểm tra được, và kể cả khi được hỏi trực tiếp, trẻ thường thể hiện kém hơn nhiều so với lúc chơi tự nhiên. Một trẻ bị cô gọi lên đếm có thể im lặng vì ngại, trong khi mười phút sau ở góc bán hàng lại đếm tiền giấy cho bạn rất trôi chảy. Quan sát trong hoạt động thường ngày vì vậy cho bức tranh gần thực tế nhất về những gì trẻ làm được.
Chương trình giáo dục mầm non xếp quan sát đầu tiên trong các phương pháp đánh giá, cạnh trò chuyện với trẻ, bài tập tình huống, phân tích sản phẩm và trao đổi với cha mẹ. Các tổ chức chuyên môn về giáo dục mầm non trên thế giới cũng có cùng quan điểm. Hiệp hội quốc gia về giáo dục trẻ nhỏ của Mỹ (NAEYC), trong các tuyên bố về thực hành phù hợp với sự phát triển, nhấn mạnh đánh giá trẻ nhỏ nên dựa trên quan sát trong bối cảnh thật, lặp lại theo thời gian, thay vì một lần kiểm tra.
Điểm yếu của quan sát là nó phụ thuộc vào người quan sát. Hai giáo viên nhìn cùng một cảnh có thể ghi hai điều khác nhau. Các kỹ thuật ghi chép dưới đây ra đời phần lớn để hạn chế điểm yếu đó: buộc người ghi tập trung vào hành vi cụ thể và ghi theo một cấu trúc có thể kiểm lại.
Năm cách ghi chép và câu hỏi mỗi cách trả lời
Các giáo trình về quan sát trẻ nhỏ thường mô tả những kỹ thuật sau. Giáo viên mầm non hiếm khi dùng riêng một cách mà phối hợp tuỳ mục đích:
| Cách ghi | Làm thế nào | Trả lời câu hỏi | Điểm yếu |
|---|---|---|---|
| Ghi chép giai thoại | Ghi ngắn một sự việc đáng chú ý ngay sau khi xảy ra | Trẻ vừa làm được điều gì mới, có gì bất thường | Dễ chỉ ghi điều gây ấn tượng, bỏ sót trẻ lặng lẽ |
| Ghi liên tục | Ghi mọi điều trẻ làm và nói trong vài phút liền | Trẻ tiếp cận một hoạt động ra sao, từng bước một | Tốn công, chỉ làm được với một trẻ mỗi lần |
| Bảng kiểm | Đánh dấu có hoặc chưa với danh sách kỹ năng soạn trước | Trẻ đã thể hiện những kỹ năng nào trong danh sách | Không cho biết trẻ làm thế nào, trong bối cảnh nào |
| Ghi theo khung giờ | Cứ đều đặn vài phút nhìn và ghi trẻ đang làm gì | Trẻ dành thời gian vào đâu, chơi một mình hay cùng bạn | Bỏ lỡ điều xảy ra giữa các lần nhìn |
| Ghi theo sự kiện | Mỗi lần hành vi xảy ra thì ghi điều xảy ra trước, hành vi, và điều xảy ra sau | Vì sao một hành vi cứ lặp lại | Chỉ dùng cho hành vi đã được xác định trước |
Trong thực tế lớp học, ghi chép giai thoại là cách được dùng nhiều nhất vì nhanh và hợp với nhịp sinh hoạt. Bảng kiểm thường được dùng ở đợt đánh giá theo giai đoạn để rà các chỉ số. Ghi theo sự kiện được dành cho những tình huống cần hiểu sâu, như một trẻ hay cắn bạn hoặc hay khóc vào một giờ nhất định.
Ghi chép giai thoại: cách làm cho có giá trị
Ghi chép giai thoại tốt ngắn nhưng đủ để người khác đọc lại vẫn hình dung được cảnh. Nó thường gồm ngày giờ, nơi xảy ra, ai có mặt, trẻ làm gì và nói gì, cố gắng giữ nguyên văn lời trẻ. Phần nhận định của giáo viên, nếu có, được viết tách ra một dòng riêng để người đọc phân biệt được đâu là điều thấy, đâu là cách hiểu.
Một ví dụ: "Giờ chơi ngoài trời, cạnh hố cát. Lan đổ cát vào hai chiếc xô, so chiều cao hai xô rồi nói: xô này nhiều hơn, vì nó cao hơn. Sau đó đổ bớt xô cao sang xô thấp cho bằng." Dòng nhận định tách riêng: "Có so sánh nhiều, ít bằng mắt; tự điều chỉnh cho bằng nhau." Người đọc có thể đồng ý hoặc không với nhận định, nhưng sự việc thì vẫn còn nguyên để xem lại.
Điều khó nhất của ghi chép giai thoại là công bằng giữa các trẻ. Trẻ hiếu động, trẻ hay gây chuyện, trẻ nói nhiều luôn được ghi nhiều hơn. Trẻ lặng lẽ, tự chơi ngoan có thể cả tháng không có dòng nào. Nhiều giáo viên khắc phục bằng cách mỗi tuần chọn vài trẻ "trọng tâm" để chủ động quan sát, xoay vòng cho tới khi cả lớp đều được nhìn kỹ.
Ghi theo sự kiện: hiểu một hành vi cứ lặp đi lặp lại
Khi một hành vi gây khó khăn lặp lại, như cắn bạn, giật đồ chơi, khóc thét lúc chuyển hoạt động, ghi chép giai thoại lẻ tẻ thường không đủ để hiểu. Giáo viên chuyển sang ghi theo sự kiện, với cấu trúc ba phần mà tài liệu quốc tế hay gọi tắt là A–B–C: điều xảy ra ngay trước hành vi, bản thân hành vi, và điều xảy ra ngay sau đó. Mỗi lần hành vi xuất hiện là một dòng ghi, kèm giờ và nơi chốn.
Sau một hai tuần, các dòng ghi đặt cạnh nhau thường lộ ra một mẫu mà trí nhớ không thấy. Chẳng hạn một trẻ hay khóc thét có thể chỉ khóc khi bị gọi rời góc chơi sang giờ ăn mà không được báo trước, hoặc chỉ vào cuối buổi sáng khi đã đói, hoặc lần nào khóc cũng được dỗ bằng một món đồ chơi riêng, tức là vô tình được "thưởng". Mỗi mẫu gợi ra một cách điều chỉnh khác nhau: báo trước vài phút trước khi chuyển hoạt động, cho ăn nhẹ sớm hơn, dạy trẻ một cách khác để nói ra điều mình muốn.
Ghi theo sự kiện là công cụ để giáo viên tìm cách hỗ trợ, không phải để lập hồ sơ "trẻ có vấn đề". Khi trao đổi với gia đình, những dòng ghi này giúp cuộc nói chuyện dựa trên sự việc, tránh được những câu như "con dạo này hư lắm" làm phụ huynh tổn thương mà không giúp được gì.
Bảng kiểm: nhanh, gọn, nhưng dễ bị dùng sai
Bảng kiểm là danh sách các kỹ năng hoặc chỉ số soạn sẵn, giáo viên đánh dấu khi đã thấy trẻ thể hiện. Ưu điểm lớn của nó là nhanh và giúp rà soát: nhìn vào bảng, giáo viên biết ngay chỉ số nào của trẻ nào chưa có minh chứng để chủ động quan sát thêm. Ở đợt đánh giá theo giai đoạn với vài chục chỉ số và vài chục trẻ, thiếu bảng kiểm thì rất dễ bỏ sót.
Nhược điểm của bảng kiểm nằm ở chỗ nó chỉ ghi "có" hay "chưa". Hai trẻ cùng được đánh dấu "tự mặc áo" có thể khác nhau rất xa: một trẻ mặc gọn trong một phút, một trẻ mất mười phút và cần nhắc từng bước. Vì thế bảng kiểm tốt nhất khi đi kèm vài dòng ghi chú, hoặc khi mỗi dấu đánh có thể truy về một ghi chép giai thoại hay một sản phẩm trong hồ sơ.
Sai lầm hay gặp nhất là để bảng kiểm dẫn dắt hoạt động: giáo viên thấy ô nào trống thì dựng ngay tình huống để "đánh dấu cho đủ", và hoạt động của lớp biến thành chuỗi kiểm tra trá hình. Bảng kiểm nên đi sau hoạt động, ghi lại điều đã thấy, chứ không đi trước để quyết định trẻ phải làm gì.
Tách điều thấy khỏi điều nghĩ
Kỹ năng quan trọng nhất của người quan sát là viết ra hành vi chứ không viết ra kết luận. Các giáo trình thường tập cho giáo viên làm qua những bước sau:
- Viết động từ chỉ hành động. "Bé ném khối gỗ xuống sàn" thay vì "bé tức giận"; "bé ngồi một mình ở góc sách mười phút" thay vì "bé thu mình".
- Ghi nguyên văn lời trẻ khi có thể. Lời trẻ là dữ kiện; diễn giải lại bằng lời người lớn là đã thêm cách hiểu vào.
- Ghi bối cảnh. Hành vi xảy ra ở đâu, lúc nào, ngay trước đó có chuyện gì. Bé ném khối sau khi công trình bị bạn làm đổ là một chuyện rất khác với bé tự dưng ném.
- Viết nhận định riêng, dùng từ ở dạng giả thuyết. "Có thể bé đang thất vọng vì công trình đổ" để mở cho những quan sát sau kiểm lại.
- Kiểm lại nhận định bằng các lần quan sát khác. Một giả thuyết chỉ thành nhận xét khi được nhiều lần quan sát ủng hộ.
Những bước này nghe đơn giản, nhưng chính chúng phân biệt một nhận xét có thể tin được với một nhận xét chỉ phản ánh tâm trạng người viết. Khi phụ huynh nghe một nhận xét về con, câu hỏi tự nhiên nhất là "cô thấy con làm gì mà nhận xét như vậy?", và một giáo viên ghi chép theo cách trên luôn trả lời được.
Những thiên kiến người quan sát dễ mắc
Hiệu ứng hào quang. Một ấn tượng tốt hay xấu ở mặt này lan sang đánh giá ở mặt khác. Trẻ lễ phép, ngoan ngoãn dễ được nhìn là giỏi ở mọi lĩnh vực; trẻ hiếu động dễ bị đánh giá thấp cả ở những việc trẻ làm tốt.
Kỳ vọng định sẵn. Nghiên cứu nổi tiếng của Rosenthal và Jacobson năm 1968 về kỳ vọng của giáo viên gợi ý rằng điều người lớn tin về trẻ có thể ảnh hưởng tới cách họ đối xử và tới kết quả của trẻ. Mức độ của hiệu ứng này vẫn còn tranh luận, các nghiên cứu sau cho kết quả nhỏ hơn và không đều, nhưng bài học cho người quan sát vẫn đáng giữ: đừng để lời kể "anh của bé hồi trước học chậm lắm" định hướng điều mình nhìn thấy.
Chỉ thấy điều mình tìm. Khi đã nghĩ một trẻ "hay đánh bạn", người quan sát dễ ghi mọi lần trẻ va chạm và bỏ qua những lần trẻ nhường đồ chơi. Ghi theo sự kiện, đủ cả trước và sau, giúp giảm lỗi này.
So trẻ với trẻ bên cạnh. Quan sát trong một lớp đông dễ khiến người ghi vô thức đặt trẻ cạnh bạn ngồi bên. Nhận xét đúng tinh thần chương trình so trẻ với mục tiêu của độ tuổi và với chính trẻ ở thời điểm trước.
Câu hỏi thường gặp
Giáo viên có quay phim con để quan sát không?
Một số trường dùng ảnh hoặc đoạn quay ngắn làm tư liệu quan sát, nhất là để xem lại một hoạt động. Việc này cần được nói rõ với phụ huynh, có quy định về nơi lưu và người được xem. Phụ huynh có quyền hỏi trường về cách sử dụng hình ảnh của con.
Một cô quan sát được bao nhiêu trẻ trong một buổi?
Không có con số cố định. Trong một buổi sinh hoạt bình thường, giáo viên nhìn chung cả lớp nhưng chỉ quan sát kỹ được vài trẻ. Vì vậy nhiều lớp xoay vòng nhóm trẻ trọng tâm mỗi tuần, và các cô trong lớp chia nhau theo dõi.
Phụ huynh ngồi quan sát con ở lớp được không?
Tuỳ quy định từng trường. Nhiều trường hạn chế vì sự có mặt của người lạ làm trẻ, nhất là con của chính người đó, cư xử khác thường, khiến buổi quan sát không còn phản ánh một ngày bình thường. Phụ huynh nên hỏi trường về hình thức dự giờ hoặc tham quan lớp nếu có.
Bảng kiểm có phải là một dạng chấm điểm không?
Không. Bảng kiểm chỉ ghi trẻ đã thể hiện một kỹ năng hay chưa, không cộng điểm, không quy ra hạng. Nó là công cụ rà nhanh để giáo viên biết còn chỉ số nào chưa có minh chứng, cần quan sát thêm.
Vì sao cô nhận xét về con khác với điều gia đình thấy ở nhà?
Trẻ cư xử khác nhau ở những môi trường khác nhau. Ở lớp có bạn bè, có nề nếp, có cô; ở nhà có người thân và nhịp sống khác. Cả hai nguồn đều đúng ở chỗ của nó, và ghép lại thì mới thấy đầy đủ con người của trẻ.
Giáo viên học các kỹ thuật quan sát ở đâu?
Các kỹ thuật quan sát và đánh giá trẻ là nội dung của chương trình đào tạo giáo viên mầm non và của các đợt bồi dưỡng chuyên môn. Trong trường, tổ chuyên môn thường cùng xem lại ghi chép để giáo viên góp ý cho nhau.