GlobalStarSchool.edu.vnGlobal Star School · Trang học vụ
Học vụ nhà trẻ 12–36 tháng

Phát triển ngôn ngữ ở lớp nhà trẻ: cô trò chuyện, đọc thơ, kể chuyện với trẻ 1–3 tuổi

Lớp nhà trẻ nuôi ngôn ngữ trẻ 1–3 tuổi bằng trò chuyện giao và đáp, mở rộng câu, thơ đồng dao, đọc sách tranh đối thoại. Mốc tham chiếu và khi nào hỏi thêm.

A teacher and two toddlers sitting close together on floor cushions looking at a wordless picture book with large colorful animal drawings, seen from behind, warm lamp light

Ở lớp nhà trẻ, ngôn ngữ của trẻ 1–3 tuổi được nuôi chủ yếu bằng trò chuyện qua lại hằng ngày giữa cô và từng trẻ, chứ không bằng giờ dạy nói. Cô gọi tên đồ vật và hành động đúng lúc trẻ đang chú ý, đáp lại mọi cố gắng giao tiếp, nhắc lại và mở rộng câu trẻ nói, đọc thơ, đồng dao, kể chuyện ngắn có lặp lại, và cùng trẻ xem sách tranh theo lối hỏi đáp. Chương trình nhà trẻ đặt mục tiêu theo ba hướng: nghe hiểu lời nói, nói được để giao tiếp, và làm quen với sách.

Ngôn ngữ là lĩnh vực phụ huynh lo nhiều nhất ở tuổi nhà trẻ, vì nó dễ thấy và dễ so: con nhà bên đã nói câu, con mình mới nói vài từ. Bài này đi qua cách lớp học làm việc với ngôn ngữ, cơ sở của từng cách làm, mốc tham chiếu đáng tin, và những dấu hiệu khiến cô và gia đình nên trao đổi sớm. Phần tiếng Anh trong lớp song ngữ được bàn riêng ở mục song ngữ; ở đây nói về tiếng Việt, ngôn ngữ chính của lớp nhà trẻ.

Hiểu đi trước nói: điều lớp học dựa vào

Ở trẻ 12–36 tháng, khả năng hiểu lời nói luôn đi trước khả năng nói khá xa. Một bé mười tám tháng có thể làm đúng khi được bảo "con mang dép cho bà", "con cất bóng vào rổ", nhưng chỉ nói được vài từ. Vì vậy chương trình nhà trẻ viết mục tiêu nghe hiểu riêng, và cô theo dõi phần hiểu kỹ như phần nói.

Điều này có hai hệ quả cho cách dạy. Thứ nhất, cô nói với trẻ nhiều, rõ, chậm, dùng câu ngắn gắn với hoàn cảnh trước mắt, ngay cả khi trẻ chưa đáp lại bằng lời. Mỗi câu như vậy là một lần trẻ nghe từ trong ngữ cảnh. Thứ hai, cô không đánh giá ngôn ngữ của trẻ chỉ bằng số từ trẻ nói; trẻ hiểu tốt, chỉ tay, dùng cử chỉ phong phú thường sẽ nói theo kịp khi đến lúc.

Nghiên cứu về phát triển ngôn ngữ cũng cho thấy trẻ học từ tốt nhất khi người lớn gọi tên đúng thứ trẻ đang nhìn, đang cầm, thay vì kéo sự chú ý của trẻ sang thứ khác. Người làm giáo dục gọi đó là bám theo sự chú ý của trẻ. Trong lớp nhà trẻ, cô thường ngồi thấp, quan sát trẻ đang nhìn gì rồi mới nói, chứ không đứng trên cao gọi tên tranh cho cả lớp.

Vì cần nói riêng với từng trẻ, ngôn ngữ ở lớp nhà trẻ không dồn vào một khung giờ. Nó rải khắp ngày: lúc đón, lúc rửa tay, lúc chơi ở góc, lúc thay đồ, lúc dỗ ngủ. Một cô giỏi về ngôn ngữ không phải là cô có giờ dạy nói hay nhất, mà là cô trò chuyện được với từng trẻ nhiều lần trong ngày, kể cả với những bé ít nói nhất lớp, vốn là những bé dễ bị người lớn bỏ qua.

Trò chuyện giao và đáp: kỹ thuật cô dùng hằng ngày

Đáp lại mọi tín hiệu. Trung tâm Phát triển Trẻ em của Đại học Harvard mô tả tương tác "giao và đáp": trẻ phát ra một tín hiệu như tiếng bập bẹ, cái chỉ tay, ánh nhìn, và người lớn đáp lại đúng vào đó. Cô chú ý không để tín hiệu của trẻ rơi vào im lặng.

Nói song song. Cô kể lại điều trẻ đang làm: "con đang đổ nước, nước chảy ra rồi". Trẻ nghe từ đúng lúc đang trải nghiệm việc đó.

Nói về việc của mình. Cô kể việc mình đang làm: "cô gấp khăn, cô cất khăn lên giá". Trẻ nghe được câu hoàn chỉnh gắn với hành động.

Mở rộng câu. Trẻ nói "bóng", cô đáp "quả bóng to, quả bóng lăn đi rồi". Trẻ nói "mẹ đi", cô đáp "mẹ đi làm, chiều mẹ đón con". Câu của trẻ được giữ nguyên ý, chỉ thêm một chút từ ngữ.

Nói lại cho đúng mà không sửa. Trẻ nói "con ăn cơm rồi á" bằng âm chưa tròn, cô đáp tự nhiên "con ăn cơm rồi à, con ăn hết bát cơm". Không bắt trẻ nói lại cho đúng, vì sửa lỗi trực tiếp ở tuổi này dễ làm trẻ ngại nói.

Chờ. Sau một câu hỏi, cô chờ vài giây. Trẻ nhỏ cần thời gian để tìm từ; người lớn hay trả lời thay quá sớm.

Câu hỏi vừa sức. Với trẻ dưới hai tuổi, câu hỏi chọn lựa ("con muốn cam hay chuối") dễ trả lời hơn câu hỏi mở. Với trẻ gần ba tuổi, cô dùng nhiều hơn "cái gì", "ai", "ở đâu" và bắt đầu "làm gì".

Thơ, đồng dao và truyện: vì sao lặp lại là điểm mạnh

Lớp nhà trẻ đọc đi đọc lại một bài thơ ngắn, hát đi hát lại một bài đồng dao, kể đi kể lại một câu chuyện trong nhiều ngày. Người lớn thấy nhàm, trẻ thì không. Với trẻ nhỏ, lặp lại cho phép đoán trước: lần thứ năm nghe "con gà cục tác lá chanh", trẻ biết câu tiếp theo sẽ có con vật nào và chờ đến lượt mình nói tiếng kêu của nó. Đoán trúng là một niềm vui, và cũng là lúc trẻ bắt đầu nói theo.

Đồng dao và thơ cho trẻ có nhịp, vần, câu ngắn, thường đi kèm động tác tay. Nhịp và vần giúp trẻ tách âm, nhận ra tiếng giống nhau, nền móng của nhận thức âm vị sau này. Động tác tay nối lời với cơ thể, giúp trẻ chưa nói được vẫn tham gia được. Câu chuyện cho trẻ nhà trẻ thường rất ngắn, có một vài nhân vật quen thuộc, có câu lặp lại, kết thúc êm.

Cách cô dạy một bài thơ ở nhà trẻ cũng khác mẫu giáo. Không có chuyện "đọc thuộc bài thơ". Cô đọc chậm, diễn cảm, kèm tranh hoặc đồ vật, mời trẻ làm động tác, sau vài lần thì dừng ở cuối câu để trẻ tự điền tiếng cuối. Trẻ đọc theo được một vài tiếng là đạt mục tiêu ở tuổi này, và đó là lúc trẻ thấy mình là người "đọc thơ" cùng cô.

Đọc sách tranh theo lối đối thoại

Năm 1988, Grover Whitehurst và cộng sự công bố một nghiên cứu với trẻ khoảng 21–35 tháng tuổi, cho thấy khi người lớn đọc sách tranh theo lối hỏi đáp thay vì đọc một chiều, vốn từ diễn đạt của trẻ tiến bộ rõ hơn sau vài tuần. Phương pháp này về sau được gọi là đọc đối thoại và được nghiên cứu lặp lại nhiều lần. Ở lớp nhà trẻ, một buổi đọc như vậy thường diễn ra với nhóm rất nhỏ:

  1. Chọn sách tranh to, hình rõ, ít chữ, chủ đề gần gũi; xem trước để biết sẽ hỏi gì.
  2. Ngồi gần, để trẻ cầm sách, lật trang. Không cần đọc hết chữ trên trang.
  3. Gợi lời: chỉ vào hình, hỏi "đây là con gì", "con mèo đang làm gì". Với trẻ nhỏ hơn, hỏi "con mèo đâu" để trẻ chỉ.
  4. Đáp lại và khen cụ thể khi trẻ trả lời: "đúng rồi, con mèo".
  5. Mở rộng: "con mèo màu vàng, con mèo đang uống sữa".
  6. Mời trẻ nói lại câu mở rộng nếu trẻ muốn, không ép.
  7. Đọc lại cùng cuốn sách vào những ngày sau, hỏi thêm câu khó hơn một chút khi trẻ đã quen.

Điều làm nên khác biệt không phải là cuốn sách mà là việc trẻ được nói nhiều hơn người lớn trong lúc đọc. Đó cũng là cách phụ huynh dễ áp dụng nhất ở nhà, chỉ cần vài phút một ngày.

Mốc ngôn ngữ tham chiếu theo tháng tuổi

Danh mục mốc phát triển của CDC (cập nhật năm 2022 cùng Viện Nhi khoa Hoa Kỳ) đặt mỗi mốc ở độ tuổi mà khoảng ba phần tư trẻ đã đạt. Bảng dưới trích phần ngôn ngữ và giao tiếp, dùng để tham chiếu, không phải để chấm trẻ; chương trình quốc gia có kết quả mong đợi riêng theo mốc tháng tuổi.

Mốc tuổiPhần lớn trẻ đã làm được
15 thángCố nói một, hai từ ngoài "bà", "mẹ"; nhìn vào đồ vật quen khi được gọi tên; làm theo chỉ dẫn có kèm cử chỉ
18 thángCố nói ba từ trở lên ngoài "bà", "mẹ"; làm theo chỉ dẫn một bước không cần cử chỉ
24 thángChỉ vào vật trong sách khi được hỏi; nói ít nhất hai từ ghép lại với nhau; chỉ ít nhất hai bộ phận cơ thể
30 thángNói khoảng năm mươi từ; ghép hai từ trở lên có một từ chỉ hành động; gọi tên đồ vật trong sách khi được chỉ
36 thángTrò chuyện qua lại ít nhất hai lượt; hỏi "ai", "cái gì", "ở đâu"; nói tên mình khi được hỏi

Mốc của CDC được xây dựng trên trẻ Mỹ nói tiếng Anh, nên khi dùng cho trẻ Việt chỉ nên xem như hướng tham chiếu chung. Trẻ lớn lên với hai ngôn ngữ trong gia đình có thể có tổng vốn từ tương đương bạn cùng tuổi nhưng chia ra hai thứ tiếng; khi tính, nên cộng cả hai.

Khi nào cô và gia đình nên trao đổi thêm

Khoảng dao động bình thường về lời nói ở tuổi nhà trẻ rất rộng. Có những trẻ nói muộn rồi theo kịp nhanh, nhất là khi phần hiểu và giao tiếp không lời tốt. Vì vậy, điều cô chú ý không chỉ là con đã nói bao nhiêu từ mà là cả bức tranh giao tiếp: con có nhìn mắt người đối diện, có chỉ tay để đòi và để khoe, có đáp lại khi được gọi tên, có hiểu yêu cầu đơn giản, có bắt chước âm thanh và cử chỉ không.

Một số dấu hiệu nên được trao đổi sớm với gia đình và bác sĩ nhi: trẻ không đáp lại khi được gọi tên một cách thường xuyên, không dùng cử chỉ chỉ trỏ quanh mười lăm, mười tám tháng, chưa nói từ nào khi đã gần hai tuổi, không ghép hai từ khi đã qua hai tuổi rưỡi, hoặc mất đi những từ và kỹ năng giao tiếp đã có trước đó. Mất kỹ năng ở bất kỳ tuổi nào đều là điều nên đi khám sớm.

Khi có những dấu hiệu như vậy, việc nên làm là kiểm tra thính lực và hỏi ý kiến chuyên môn, không phải chờ "lớn tự nói". Cô chủ nhiệm không chẩn đoán; vai trò của cô là chia sẻ những ghi chép cụ thể về cách con giao tiếp ở lớp để gia đình mang đến buổi khám. Phần sàng lọc và hỗ trợ chuyên sâu thuộc về chuyên môn y tế và giáo dục đặc biệt. Trong lúc chờ, những gì lớp vẫn làm hằng ngày, như trò chuyện một – một, đọc sách tranh theo lối hỏi đáp, đồng dao có động tác, vẫn có ích cho con và nên được duy trì đều đặn ở cả lớp lẫn nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ở lớp nhà trẻ cô có dạy con phát âm cho chuẩn không?

Không tập phát âm theo kiểu sửa từng âm. Trẻ dưới ba tuổi phát âm chưa tròn nhiều âm là bình thường. Cô nói lại cho đúng một cách tự nhiên trong câu trả lời của mình, để con nghe mẫu đúng mà không bị bắt nói lại, vì bị sửa nhiều dễ làm trẻ ngại nói.

Con nghe hai thứ tiếng ở nhà thì có nói chậm hơn không?

Nghiên cứu về trẻ song ngữ cho thấy tổng vốn từ khi cộng cả hai ngôn ngữ thường tương đương trẻ đơn ngữ cùng tuổi, dù mỗi thứ tiếng riêng có thể ít hơn. Song ngữ không gây chậm nói. Nếu có dấu hiệu chậm ở cả hai thứ tiếng, vẫn nên đi khám như với mọi trẻ.

Có nên cho trẻ 2 tuổi xem video học nói không?

Hướng dẫn của Tổ chức Y tế Thế giới năm 2019 khuyến nghị trẻ hai tuổi không xem màn hình quá một giờ mỗi ngày, càng ít càng tốt. Trẻ nhỏ học từ hiệu quả hơn nhiều qua trò chuyện qua lại với người thật, vì video không đáp lại được tín hiệu của trẻ.

Lớp có đọc sách cho trẻ mỗi ngày không?

Lớp nhà trẻ thường có thời gian xem sách, nghe đọc và nghe kể hằng ngày, cả trong hoạt động có chủ định lẫn lúc chơi ở góc sách, trước giờ ngủ hay buổi chiều. Phụ huynh có thể hỏi cô cuốn sách con đang thích ở lớp để đọc lại ở nhà.

Con nói được nhiều ở nhà nhưng ở lớp hầu như im lặng thì sao?

Nhiều trẻ cần thời gian để thoải mái nói ở chỗ đông người và với người chưa thân. Cô sẽ trò chuyện riêng với con trong nhóm nhỏ, lúc sinh hoạt một – một. Phụ huynh nên kể cho cô những từ con hay nói ở nhà để cô dùng lại, giúp con thấy gần gũi hơn.

Thơ và truyện ở lớp nhà trẻ lấy từ đâu?

Thường là thơ, đồng dao, truyện ngắn quen thuộc với trẻ nhỏ Việt Nam, chọn theo chủ đề của tuần và độ tuổi, cùng các sách tranh phù hợp. Nhà trường chọn tác phẩm có câu ngắn, có lặp lại, hình ảnh gần gũi với đời sống của trẻ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 1900 1858